فَصْلٌ
faṣlun
sự sa thải
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
إنهاء خدمة شخص ما في وظيفة.
Tiếng Việt
Hành động sa thải ai đó khỏi công việc.
Ví dụ (Amthilah)
-
"قرارُ الفَصْلِ كانَ مُفاجِئًا."
"Quyết định sa thải thật bất ngờ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ف-ص-ل | جمع: فُصُول (تكسير) - Nghĩa là 'sự cắt đứt', 'sự chia tách'. Trong ngữ cảnh công việc, chỉ 'sự sa thải'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu') | فَصْلٌ |
"هَٰذَا فَصْلٌ مُهِمٌّ فِي الْكِتَابِ." Đây là một chương quan trọng trong cuốn sách. |
| Accusative (Mansub) | فَصْلًا |
"قَرَأْتُ فَصْلًا وَاحِدًا مِنَ الْكِتَابِ." Tôi đã đọc một chương từ cuốn sách. |
| Genitive (Majrur) | فَصْلٍ |
"نِهَايَةُ فَصْلٍ تَعْنِي بِدَايَةَ فَصْلٍ آخَرَ." Sự kết thúc của một chương có nghĩa là sự khởi đầu của một chương khác. |
| Plural/Dual | فُصُولٌ |
Broken Plural "يَتَكَوَّنُ الْكِتَابُ مِنْ عِدَّةِ فُصُولٍ." Cuốn sách bao gồm nhiều chương. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
