كَرِيهٌ
karīhun
có mùi khó chịu
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
له رائحة غير مُستحَبَّة
Tiếng Việt
Có mùi khó chịu hoặc không dễ chịu.
Ví dụ (Amthilah)
-
"رَائِحَةُ القُمَامَةِ كَرِيهَةٌ جِدًّا."
"Mùi rác rất khó chịu."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có gốc từ vì là tính từ. Có thể dùng cho cả người và vật. Nên chú ý đến giống (gender) khi sử dụng.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
