لَامُبَالَاةٌ
lāmubālāh
sự thờ ơ
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
عَدَمُ الاهْتِمَامِ أو الاِكْتِرَاثِ بِشَيْءٍ مَا.
Tiếng Việt
Sự thiếu quan tâm, nhiệt tình hoặc lo lắng; sự thờ ơ, lãnh đạm.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَظْهَرَ لَامُبَالَاةً تَامَّةً بِالْقَضِيَّةِ."
"Anh ấy thể hiện sự thờ ơ hoàn toàn đối với vấn đề đó."
-
"تُعَدُّ اللَّامُبَالَاةُ خَطَرًا عَلَى الْمُجْتَمَعِ."
"Sự thờ ơ được coi là một mối nguy hiểm cho xã hội."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ب-ل-و (b-l-w), từ động từ 'بَالَى يُبَالِي' (bālā yubālī - quan tâm, chú ý). Danh từ này thường được coi là không đếm được và không có dạng số nhiều phổ biến.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | لَامُبَالَاةٌ |
"اَللَّامُبَالَاةُ صِفَةٌ سَلْبِيَّةٌ." Sự thờ ơ là một đặc điểm tiêu cực. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | لَامُبَالَاةً |
"أَظْهَرَ لَامُبَالَاةً غَرِيبَةً." Anh ta thể hiện một sự thờ ơ kỳ lạ. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | لَامُبَالَاةٍ |
"تَحَدَّثَ عَنْ قَضَايَا بِغَيْرِ لَامُبَالَاةٍ." Anh ấy nói về các vấn đề mà không hề quan tâm. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | لَامُبَالَايَاتٌ |
Sound Feminine Plural "كَثِيرٌ مِنَ النَّاسِ يُظْهِرُونَ لَامُبَالَايَاتٍ تِجَاهَ قَضَايَا الْمُنَاخِ." Nhiều người thể hiện sự thờ ơ đối với các vấn đề khí hậu. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
