لَا مَكَان
lā makān
không đâu
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
ليس في أي مكان
Tiếng Việt
Không đâu cả; không ở bất cứ đâu.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لا يوجد أحدٌ في أي مكان. لَا مَكَان"
"Không một ai ở bất cứ đâu. Không một nơi nào."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có gốc từ rõ ràng. Thường dùng trong văn cảnh phủ định.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | لَا مَكَانَانِ |
lā makānāni |
| Plural (Jama') | لَا أَمْكِنَة |
lā ʾamkinah Broken Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
