(Vị trí top_banner)
Hình minh họa لُبّ
B2
اِسْم (مُذَكَّر) Địa lý, Kinh tế, Chính trị

لُبّ

lubb
vùng lõi
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

الجزء المركزي والأهم من شيء ما

Tiếng Việt

Vùng trung tâm hoặc quan trọng nhất của một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هذا هو لُبّ الموضوع."

    "Đây là cốt lõi của vấn đề."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

جَوْهَر (Bản chất, cốt lõi)

Addad

قِشْرَة (Vỏ ngoài)

Ghi chú

Lưu ý

الجَذْر: ل ب ب | Số nhiều: أَلْبَاب (Broken Plural) | 'Lubb' có nghĩa là 'trái tim', 'tinh túy', 'vùng lõi'. Nó thường được sử dụng để chỉ phần quan trọng nhất của một cái gì đó.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)