لِيفِيّ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
يَحْتَوِي عَلَى أَلْيَافٍ أو مُكَوَّنٌ مِنْهَا.
Tiếng Việt
Chứa chất xơ, giống chất xơ hoặc cấu tạo từ chất xơ.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يُعَدُّ قَصَبُ السُّكَّرِ نَبَاتًا لِيفِيًّا جِدًّا."
"Mía được coi là một loại cây rất có xơ."
-
"تَشْتَمِلُ الْفَوَاكِهُ لِيفِيَّةٌ عَلَى الْتُّفَّاحِ وَالْكُمَّثْرَى."
"Các loại trái cây có xơ bao gồm táo và lê."
Đồng/Trái nghĩa
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ل-ي-ف (l-y-f).
Dạng giống cái (Feminine form): لِيفِيَّة (līfiyyah).
Dạng số nhiều giống đực (Masculine plural): لِيفِيُّونَ (līfiyyūna) – thường dùng cho người hoặc khi danh từ được nhân hóa.
Dạng số nhiều giống cái (Feminine plural): لِيفِيَّات (līfiyyāt) – thường dùng cho người hoặc khi danh từ được nhân hóa.
Đây là một tính từ nisba (صِفَة نِسْبِيَّة) được hình thành từ danh từ لِيف (sợi xơ). Tính từ này hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa. Tuy nhiên, đối với danh từ số nhiều không phải con người (غير عاقل - inanimate plural), tính từ bổ nghĩa thường ở dạng giống cái số ít, ví dụ: 'خَضْرَاوَاتٌ لِيفِيَّةٌ' (rau củ có xơ - 'خضراوات' là danh từ số nhiều giống cái, nhưng tính từ 'ليفيّة' vẫn ở dạng giống cái số ít).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | لِيفِيَّة |
"هٰذِهِ مَادَّةٌ لِيفِيَّة."
Đây là một vật liệu dạng sợi.
|
| Plural (Jama') | لِيفِيُّونَ |
"اَلْمَوَادُّ اللِّيفِيَّةُ مُهِمَّةٌ لِلْجِسْم."
Các vật liệu dạng sợi rất quan trọng cho cơ thể.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَكْثَرُ لِيفِيًّا |
"هَٰذَا اَلنَّوْعُ أَكْثَرُ لِيفِيًّا مِنَ اَلنَّوْعِ اَلْآخَرِ."
Loại này nhiều chất xơ hơn loại kia.
|
