(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مَأْلُوف
B1
صِفَة مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) أ - - ل - - ف General

مَأْلُوف

maʾlūf
quen thuộc
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

معروف ومُعتاد

Tiếng Việt

Quen thuộc, dễ nhận biết.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا مَنْظَرٌ مَأْلُوفٌ لَدَيْنَا."

    "Đây là một cảnh quen thuộc với chúng ta."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُعْتَاد (Quen thuộc, thông thường)

Addad

غَرِيب (Xa lạ)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: أ-ل-ف. Quen thuộc, dễ nhận biết; thường được sử dụng để mô tả điều gì đó quen thuộc hoặc thông thường.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مَأْلُوفَة
ma'lūfa
Plural (Jama') مَأْلُوفُونَ
ma'lūfūna
Elative (Comparative) آلَف
ālafu
(Vị trí vocab_tab4_inline)