مَدَنِيٌّ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
شَخْصٌ غَيْرُ مُنْتَمٍ لِلْقُوَّاتِ الْمُسَلَّحَةِ أَوْ الْأَمْنِ.
Tiếng Việt
Người dân thường, không phải là thành viên của lực lượng vũ trang hoặc cảnh sát.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَصْبَحَ مِئَاتُ الْمَدَنِيِّينَ ضَحَايَا لِلْحَرْبِ."
"Hàng trăm dân thường đã trở thành nạn nhân của chiến tranh."
-
"يَجِبُ حِمَايَةُ الْمَدَنِيِّينَ فِي مَنَاطِقِ النِّزَاعِ."
"Cần phải bảo vệ dân thường ở các khu vực xung đột."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: م-د-ن (m-d-n).
Dạng số nhiều (Sound Masculine Plural): مَدَنِيُّونَ (madaniyyūna) ở trạng thái nominative, và مَدَنِيِّينَ (madaniyyīna) ở trạng thái accusative/genitive.
Nếu dùng làm danh từ, nó có nghĩa là 'dân thường', 'người dân'.
Nếu dùng làm tính từ, nó có nghĩa là 'thuộc về dân sự', 'thành thị', 'văn minh'.
Dạng giống cái: مَدَنِيَّةٌ (madaniyyah) với số nhiều Sound Feminine Plural: مَدَنِيَّاتٌ (madaniyyāt).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مَدَنِيَّةٌ |
madanīyatun
|
| Plural (Jama') | مَدَنِيُّونَ |
madanīyūna
|
| Elative (Comparative) | أَمْدَنُ |
amdanu
|
