(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُؤَثِّرٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective, Masculine) أ - - ث - - ر Tâm lý học, Ngôn ngữ học

مُؤَثِّرٌ

mu'aththir
gây xúc động
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

يُحْدِثُ تَأْثِيراً عَمِيقاً

Tiếng Việt

Gây xúc động, biểu lộ cảm xúc, khơi gợi cảm xúc.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كانَ خِطَابُهُ مُؤَثِّراً جِدّاً."

    "Bài phát biểu của anh ấy rất cảm động."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُبْكٍ (Gây khóc) مُهَيِّج (Kích động)

Addad

بَارِد (Lạnh lùng) غَيْرُ مُؤَثِّر (Không gây xúc động)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: أ-ث-ر (ʾ-th-r) | Có nghĩa là tạo ra ảnh hưởng sâu sắc, gợi cảm xúc mạnh mẽ. Thường dùng để miêu tả một điều gì đó gây xúc động.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُؤَثِّرَةٌ
mu'aththiratun
Plural (Jama') مُؤَثِّرُونَ
mu'aththirūna
Elative (Comparative) أَكْثَرُ تَأْثِيراً
ʾaktharū taʾthīran
(Vị trí vocab_tab4_inline)