(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُؤَقَّت
B1
صِفَة مُذَكَّر (Adjective, Masculine) و - َ - ق - َ - ت Tổng quát

مُؤَقَّت

mu'aqqat
tính năng tạm thời
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

لِفَتْرَة مَحْدُودَة

Tiếng Việt

Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn, tạm thời.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا حَلٌّ مُؤَقَّتٌ لِلْمُشْكِلَة."

    "Đây là một giải pháp tạm thời cho vấn đề."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

وَقْتِيّ (Tạm thời, nhất thời)

Addad

دَائِم (Vĩnh viễn)

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ cho tính từ. Thường được dùng để mô tả những thứ không vĩnh viễn.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُؤَقَّتَة
"هذه وظيفة مؤقتة."
Đây là một công việc tạm thời.
Plural (Jama') مُؤَقَّتُون
"هؤلاء عاملون مؤقتون."
Đây là những công nhân tạm thời.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَوْقَت
"هذا الحل هو الأَوْقَت."
Giải pháp này là kịp thời nhất.
(Vị trí vocab_tab4_inline)