(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُبْهَمٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر ب - - ه - - م Học thuật, Triết học, Văn học

مُبْهَمٌ

mub'hamun
khó hiểu
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غير واضح المعنى، غامض

Tiếng Việt

Khó hiểu, thâm thúy, trừu tượng, khó nắm bắt.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كانت كلماته مُبْهَمَةً."

    "Lời nói của anh ấy rất khó hiểu."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

وَاضِحٌ (Rõ ràng) جَلِيٌّ (Minh bạch)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: b-h-m | Nghĩa gốc: che giấu, mơ hồ. Dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu, trừu tượng. Thường gặp trong văn học và triết học.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُبْهَمَةٌ
mubhamatun
Plural (Jama') مُبْهَمَات
mubhamāt
Elative (Comparative) أَبْهَم
ʾabham
(Vị trí vocab_tab4_inline)