(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَبَاطِئٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective, Masculine) Tâm lý học, Kinh doanh

مُتَبَاطِئٌ

mutabāti'un
việc ra quyết định chậm chạp
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بطيء في اتخاذ القرارات أو الإجراءات

Tiếng Việt

Bị ảnh hưởng bởi sự uể oải; chậm chạp và thờ ơ.

Ví dụ (Amthilah)

  • "إِنَّهُ مُتَبَاطِئٌ فِي عَمَلِهِ."

    "Anh ấy chậm chạp trong công việc."

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ب-ط-أ | Đây là một tính từ mô tả một người hoặc vật gì đó chậm chạp trong việc ra quyết định hoặc hành động. Đối với người học tiếng Việt, cần lưu ý sự khác biệt về giống (masculine/feminine) của tính từ trong tiếng Ả Rập.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)