مُتَجَاوِز
mutajāwiz
quá
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
سابقة تعني 'يتجاوز، فوق، أبعد من' أو 'مفرط'.
Tiếng Việt
Một tiền tố có nghĩa là 'vượt quá, bên trên, vượt xa' hoặc 'quá mức'.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اِسْتِخْدَامٌ مُتَجَاوِزٌ لِلْحَدِّ."
"Sử dụng quá mức giới hạn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: j-w-z | Số nhiều: مُتَجَاوِزُون (Sound Masculine Plural) | Thường dùng để tạo ra các từ mới mang ý nghĩa vượt quá hoặc quá mức. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
