مُتَحَيِّزٌ
mutaḥayyiz
hành động thiên vị
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
يُظْهِرُ تَحَيُّزًا أَوْ مُيُولًا نَحْوَ شَخْصٍ أَوْ شَيْءٍ بِشَكْلٍ غَيْرِ عادِل
Tiếng Việt
Thể hiện sự thiên vị, thành kiến ủng hộ hoặc chống lại ai đó hoặc điều gì đó một cách không công bằng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الْقَاضِي مُتَحَيِّزٌ ضِدَّ الْمُتَّهَم."
"Thẩm phán có thành kiến chống lại bị cáo."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ح-ي-ز | Số nhiều: مُتَحَيِّزُونَ (Sound Plural Masculine) và مُتَحَيِّزِين (Sound Plural Masculine). Tính từ giống đực. Dùng để mô tả ai đó có thành kiến hoặc thiên vị.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
