(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَذَبْذِب
C1
صِفَة مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) Hóa học, Vật lý

مُتَذَبْذِب

mutaḏabḏib
chất dễ bay hơi
Mutaqaddim (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غير مستقر أو متقلب

Tiếng Việt

Dễ thay đổi nhanh chóng và khó lường, đặc biệt là theo chiều hướng xấu.

Ví dụ (Amthilah)

  • "السوق مُتَذَبْذِب بِشِدَّة"

    "Thị trường biến động rất mạnh."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

مُسْتَقِرّ (Ổn định)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: dh-b-dh | Giải thích: Thường được sử dụng để mô tả thị trường tài chính hoặc tình hình chính trị. Chú ý cách phát âm các âm 'dh' (ذ).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)