مُتَذَبْذِب
mutaḏabḏib
chất dễ bay hơi
Mutaqaddim (C1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
غير مستقر أو متقلب
Tiếng Việt
Dễ thay đổi nhanh chóng và khó lường, đặc biệt là theo chiều hướng xấu.
Ví dụ (Amthilah)
-
"السوق مُتَذَبْذِب بِشِدَّة"
"Thị trường biến động rất mạnh."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: dh-b-dh | Giải thích: Thường được sử dụng để mô tả thị trường tài chính hoặc tình hình chính trị. Chú ý cách phát âm các âm 'dh' (ذ).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
