مُتَسَاهِل
mutasaahil
thái độ dễ dãi
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
يسمح أو يتميز بقدر مفرط من الحرية في السلوك
Tiếng Việt
Cho phép hoặc được đặc trưng bởi sự tự do quá mức trong hành vi.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كانَ مُدِيرًا مُتَسَاهِلًا مَعَ مُوَظَّفِيهِ."
"Ông ấy là một người quản lý dễ dãi với nhân viên của mình."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: س-هـ-ل | Giải thích: Dùng để mô tả người dễ dãi, không khắt khe.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
