مُتَطَرِّفٌ
mutaṭarrifun
người cầu toàn
Mutaqaddim (C1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
شخص يسعى إلى الكمال المطلق ويفرض معايير عالية على نفسه وعلى الآخرين
Tiếng Việt
Một người luôn cố gắng đạt đến hoặc đòi hỏi sự hoàn hảo và thường rất khắt khe với bản thân và người khác.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هُوَ مُتَطَرِّفٌ فِي عَمَلِهِ، لَا يَقْبَلُ إِلَّا الأَفْضَلَ."
"Anh ấy là một người cầu toàn trong công việc, anh ấy chỉ chấp nhận những gì tốt nhất."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
الجذر: ط-ر-ف | الجمع: مُتَطَرِّفُونَ (Sound Masculine Plural) | 'Người cầu toàn' trong tiếng Ả Rập chỉ người luôn hướng tới sự hoàn hảo và thường khắt khe với bản thân và người khác.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | مُتَطَرِّفَانِ |
mutaṭarrifāni |
| Plural (Jama') | مُتَطَرِّفُونَ |
mutaṭarrifūna Sound |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
