(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَقَطِّع
B2
صِفَة (مُذَكَّر) Thời tiết

مُتَقَطِّع

mutaqaṭṭiʿ
mưa rào rải rác
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

حَادِث بِشَكْل غَيْر مُنْتَظِم أَوْ غَيْر مُتَوَاصِل.

Tiếng Việt

Xảy ra không đều đặn, không liên tục hoặc không ổn định.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَطَلَ الْمَطَرُ بِشَكْلٍ مُتَقَطِّعٍ طَوَالَ الْيَوْمِ."

    "Mưa rơi rải rác suốt cả ngày."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ق-ط-ع | Số nhiều: مُتَقَطِّعُونَ (Sound Masculine Plural) / مُتَقَطِّعِين (Sound Masculine Plural, genitive/accusative) | Thường được dùng để mô tả những sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra không liên tục. Ví dụ: "Đèn nhấp nháy không liên tục".

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)