مُتَقَلِّب
mutaqallib
giá cả biến động
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
غير مستقر، كثير التغير
Tiếng Việt
(về một chất) dễ bay hơi ở nhiệt độ thường; có khả năng thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước, đặc biệt là theo chiều hướng xấu.
Ví dụ (Amthilah)
-
"السوق مُتَقَلِّب بِسَبَبِ الأَحْدَاثِ الْجَارِيَة."
"Thị trường biến động do các sự kiện hiện tại."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ق-ل-ب | Nghĩa đen: thay đổi, biến đổi | Thường được dùng để mô tả các thị trường, giá cả, hoặc tình hình chính trị.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
