مُتَكَامِل
mutakāmil
tính cách bổ trợ
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
يُكَمِّلُ بَعْضُهُ بَعْضًا، وَيُعَزِّزُ صِفَاتِ بَعْضِهِ بَعْضًا
Tiếng Việt
Bổ sung cho nhau, hoàn thiện lẫn nhau; kết hợp theo cách làm tăng cường hoặc nhấn mạnh các phẩm chất của nhau.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الْفَرِيقُ مُتَكَامِلٌ فِي مَهَارَاتِهِ."
"Đội rất hoàn thiện về kỹ năng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: k-m-l | Giải thích: 'mutakāmil' có nghĩa là bổ sung, hoàn thiện. Thường được sử dụng để mô tả các yếu tố kết hợp tốt với nhau.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُتَكَامِلَة |
"هَذِهِ خُطَّةٌ مُتَكَامِلَةٌ."
Đây là một kế hoạch toàn diện.
|
| Plural (Jama') | مُتَكَامِلُونَ/مُتَكَامِلِين |
"اَلْعُلُومُ مُتَكَامِلَةٌ."
Các ngành khoa học bổ trợ lẫn nhau.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | - |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
