(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَوَقَّعٌ
B1
صِفَة ( مذكَّر ) Công nghệ thông tin, Quản lý dự án, Khoa học

مُتَوَقَّعٌ

mutawaqqaʿun
hệ thống dự kiến
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ما يُنتظر حدوثه أو وقوعه

Tiếng Việt

Được mong đợi hoặc dự đoán sẽ xảy ra.

Ví dụ (Amthilah)

  • "النتيجة كانت مُتَوَقَّعةً."

    "Kết quả đã được dự đoán."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُرْتَقَب (Được mong đợi) مُنْتَظَر (Được chờ đợi)

Addad

غَيْر مُتَوَقَّع (Không dự kiến)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: و-ق-ع (w-q-ʿ). Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả người và vật. Lưu ý sự khác biệt giữa مُتَوَقَّع (mutawaqqaʿ - dự kiến) và وَاقِع (wāqiʿ - thực tế).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)