مُتَوَقَّع
mutawaqqa'
có thể dự đoán được
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
قابل للتنبؤ أو التوقع
Tiếng Việt
Có thể lường trước được; có thể dự đoán được.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كانت النتيجة مُتَوَقَّعة."
"Kết quả đã có thể dự đoán được."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: و-ق-ع | Tính từ giống đực, có thể dùng cho cả người và vật. Để chuyển sang giống cái, thêm 'ة' thành 'مُتَوَقَّعَة'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
