(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُثِيرٌ
B2
صِفَة مُذَكَّر (Adjective, Masculine) Xã hội, Pháp luật, Truyền thông

مُثِيرٌ

muthīrun
gợi dục
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

يُحْدِثُ إِحْسَاسًا بِالإِثَارَةِ الْجِنْسِيَّةِ

Tiếng Việt

Có xu hướng gợi ý về tình dục hoặc các vấn đề tình dục một cách gián tiếp; chứa đựng những ám chỉ hoặc gợi ý mang tính chất tình dục.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الإعلان كان مُثِيرًا لِلْجَدَلِ."

    "Quảng cáo đã gây nhiều tranh cãi (mang tính gợi dục)."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُغْرٍ (Quyến rũ, cám dỗ) فَاتِن (Hấp dẫn, mê hoặc)

Addad

عَفِيف (Trong trắng, thanh khiết) مُحْتَشِم (Kín đáo, lịch sự)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: th-w-r | Số nhiều: مُثِيرُونَ (Sound Plural) / مُثِيرَات (Sound Plural feminine). Tính từ giống đực, dùng để miêu tả những gì gây ra sự kích thích tình dục. Có thể sử dụng cho cả người và vật.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)