مُحَادَثَةٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
تَبَادُلُ الْحَدِيثِ أَوِ الْأَفْكَارِ بَيْنَ شَخْصَيْنِ أَوْ أَكْثَر.
Tiếng Việt
Cuộc trò chuyện, cuộc đàm thoại; sự trao đổi ý kiến một cách không chính thức bằng lời nói.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَجْرَيْتُ مُحَادَثَةً مُهِمَّةً مَعَ مُدِيرِي."
"Tôi đã có một cuộc trò chuyện quan trọng với sếp của mình."
-
"اِسْتَمْتَعْنَا بِمُحَادَثَةٍ شَيِّقَةٍ عَنِ الْفَنِّ."
"Chúng tôi đã thưởng thức một cuộc trò chuyện thú vị về nghệ thuật."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ (Root): ح-د-ث (ḥ-d-th)
Dạng số nhiều (Plural): مُحَادَثَاتٌ (muḥādathātun) - Đây là dạng số nhiều giống cái đều (Sound Feminine Plural / جَمْعُ مُؤَنَّثٍ سَالِمٌ).
Lưu ý: "مُحَادَثَةٌ" thường chỉ một cuộc trò chuyện, trao đổi thông tin hoặc ý kiến giữa hai hoặc nhiều người. Nó có thể là chính thức hoặc không chính thức.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | مُحَادَثَتَانِ |
muḥādathatān |
| Plural (Jama') | مُحَادَثَاتٌ |
muḥādathāt Sound Plural |
