مُحَاكَاة
muḥākāh
ảo hóa
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
إِنْشَاءُ نُسْخَةٍ اِفْتِرَاضِيَّةٍ لِشَيْءٍ مَا
Tiếng Việt
Sự ảo hóa, quá trình tạo ra một phiên bản ảo (thay vì thực tế) của một cái gì đó, chẳng hạn như một hệ điều hành, một máy chủ, một thiết bị lưu trữ hoặc tài nguyên mạng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تُسَاعِدُ الْمُحَاكَاةُ عَلَى تَحْسِينِ كَفَاءَةِ أَنْظِمَةِ الْحَاسُوبِ."
"Ảo hóa giúp cải thiện hiệu quả của các hệ thống máy tính."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ح-ك-ي | جمع: مُحَاكَات (Sound Plural) | Ảo hóa là một khái niệm quan trọng trong công nghệ thông tin hiện đại, cho phép sử dụng hiệu quả tài nguyên phần cứng.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | مُحَاكَاةٌ |
"اَلْمُحَاكَاةُ مُهِمَّةٌ لِلتَّعَلُّمِ." Sự mô phỏng rất quan trọng cho việc học tập. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | مُحَاكَاةً |
"شَاهَدْتُ مُحَاكَاةً لِلْعَمَلِيَّةِ." Tôi đã xem một sự mô phỏng của quy trình. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | مُحَاكَاةٍ |
"تَعَلَّمْتُ عَنْ طَرِيقِ مُحَاكَاةٍ." Tôi đã học được thông qua một sự mô phỏng. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | مُحَاكَـيَات |
Sound Feminine Plural "اِسْتَخْدَمْنَا مُحَاكَـيَات مُخْتَلِفَة." Chúng tôi đã sử dụng các mô phỏng khác nhau. |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Số đôi (Dual)
-
"يَسْتَخْدِمُ الطُّلَّابُ بَرَامِجَ الْمُحَاكَاةِ لِتَجْرِبَةِ الْعَمَلِيَّاتِ الْكِيمْيَائِيَّةِ."Học sinh sử dụng các chương trình mô phỏng để thử nghiệm các quy trình hóa học.اَلْمُحَاكَاةِ: مجرور بالإضافة وعلامة جره الكسرة الظاهرة (Jarr, do là Mudaf ilayhi).
-
"تُعَدُّ الْمُحَاكَاةُ أَدَاةً قَيِّمَةً فِي تَدْرِيبِ الطَّيَّارِينَ."Mô phỏng là một công cụ có giá trị trong việc đào tạo phi công.اَلْمُحَاكَاةُ: مرفوع بالابتداء وعلامة رفعه الضمة الظاهرة (Raf', do là Mubtada').
-
"صَمَّمَ الْمُهَنْدِسُونَ مُحَاكَاةً دَقِيقَةً لِلْجِسْرِ الْجَدِيدِ."Các kỹ sư đã thiết kế một mô phỏng chính xác cho cây cầu mới.مُحَاكَاةً: منصوب بالمفعول به وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (Nasb, do là Maf'ul bihi).
Giống Đực và Giống Cái
-
"تُسَاعِدُ ٱلْمُحَاكَاةُ عَلَىٰ فَهْمِ ٱلْأَنْظِمَةِ ٱلْمُعَقَّدَةِ."Sự mô phỏng giúp hiểu các hệ thống phức tạp.مُحَاكَاةُ là chủ ngữ (فاعل) trong câu, ở trạng thái مرفوع (Raf').
-
"قَامَ ٱلْعَالِمُ بِـمُحَاكَاةٍ لِتَجْرِبَةٍ عِلْمِيَّةٍ."Nhà khoa học đã thực hiện một mô phỏng cho một thí nghiệm khoa học.مُحَاكَاةٍ là tân ngữ gián tiếp (مفعول به غير مباشر) sau giới từ 'بـ', ở trạng thái مجرور (Jarr).
-
"تَحْتَاجُ ٱلشَّرِكَةُ إِلَىٰ مُحَاكَاةٍ دَقِيقَةٍ لِلسُّوقِ."Công ty cần một mô phỏng chính xác về thị trường.مُحَاكَاةٍ là tân ngữ của giới từ 'إِلَىٰ' (مضاف إليه), ở trạng thái مجرور (Jarr).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
