(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُحْتَمَلٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر Chung

مُحْتَمَلٌ

muḥtamalun
có khả năng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مِنَ الْمُمْكِنِ أَنْ يَحْدُثَ أَوْ يَكُونَ صَحِيحًا

Tiếng Việt

Có khả năng cao xảy ra hoặc đúng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "مِنَ الْمُحْتَمَلِ أَنْ تُمْطِرَ غَدًا."

    "Có khả năng ngày mai trời sẽ mưa."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ح-ت-م | Số nhiều: مُحْتَمَلَات (Broken Plural) | Tính từ này dùng để mô tả khả năng xảy ra hoặc tính đúng đắn của một điều gì đó. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'có khả năng' hoặc 'có thể xảy ra'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)