(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُخْتَلِفٌ
A2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective Masculine) خ - - ل - - ف General Vocabulary

مُخْتَلِفٌ

mukhtalifun
khác
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غير ما سبق ذكره أو معرفته

Tiếng Việt

Khác với cái đã được đề cập hoặc biết đến.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا مُخْتَلِفٌ عَنْ ذَاكَ."

    "Cái này khác với cái kia."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُغَايِر (Khác biệt)

Addad

مُتَشَابِه (Tương tự)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: خ-ل-ف | Giải thích: 'khác' dùng để chỉ sự khác biệt so với cái đã biết hoặc đã được nói đến.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُخْتَلِفَةٌ
"الآراء مُخْتَلِفَةٌ."
Các ý kiến khác nhau.
Plural (Jama') مُخْتَلِفُونَ / مُخْتَلِفِينَ
"الناس مُخْتَلِفُونَ في ثقافاتهم."
Mọi người khác nhau về văn hóa của họ.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَخْتَلَفُ
"هذا الرأي أَخْتَلَفُ من ذاك."
Ý kiến này khác biệt hơn ý kiến kia.
(Vị trí vocab_tab4_inline)