(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُزْعِجٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, Giống đực) ز - - ع - - ج Chung

مُزْعِجٌ

muzʿijun
thật tệ
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

سَيِّئٌ جِدًّا أَوْ غَيْرُ مُرِيح

Tiếng Việt

Cực kỳ tệ hoặc khó chịu.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ يَوْمًا مُزْعِجًا."

    "Đó là một ngày tồi tệ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

فَظِيع (Tồi tệ, khủng khiếp)

Addad

مُمْتِع (Thú vị)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: z-ʿ-j | Số nhiều: مُزْعِجُونَ (Sound Plural). Có thể dùng cho người hoặc vật gây khó chịu.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُزْعِجَةٌ
"هَذِهِ الْأَصْوَاتُ مُزْعِجَةٌ جِدًّا."
Những âm thanh này rất khó chịu.
Plural (Jama') مُزْعِجُونَ
"هَؤُلَاءِ الْجِيرَانُ مُزْعِجُونَ."
Những người hàng xóm này thật phiền phức.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَزْعَجُ
"هَذَا الْخَبَرُ أَزْعَجُ مِنْ غَيْرِهِ."
Tin tức này gây khó chịu hơn những tin khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)