مُسْتَحِقٌّ
mustaḥiqq
xứng đáng
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جدير بالتقدير أو المكافأة
Tiếng Việt
Xứng đáng, đáng được hưởng; chính đáng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هُوَ مُسْتَحِقٌّ لِلْجَائِزَةِ."
"Anh ấy xứng đáng nhận giải thưởng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ح-ق-ق | Số nhiều: مُسْتَحِقُّونَ (Sound Masculine Plural) | Nghĩa đen: Xứng đáng, đủ điều kiện. Cần phân biệt với 'مُسْتَأْهِل' (musta'hil) - có nghĩa 'đủ khả năng, có năng lực'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
