(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُطْلَق
B2
صِفَة (مُذَكَّر) ط - - ل - - ق Chung

مُطْلَق

muṭlaq
tuyệt đối
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِلا قُيُود أَوْ شُكُوك

Tiếng Việt

Không thắc mắc hoặc nghi ngờ; chấp nhận điều gì đó mà không cần suy nghĩ xem nó có đúng hay không.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هذا حكم مُطْلَق."

    "Đây là một phán quyết tuyệt đối."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

قَاطِع (Dứt khoát)

Addad

نِسْبِيّ (Tương đối)

Ghi chú

Lưu ý

الجذر: ط-ل-ق | Nghĩa gốc của 'طلاق' (ṭalāq) là 'ly dị'. 'مطلق' (muṭlaq) mang nghĩa 'tuyệt đối' hoặc 'hoàn toàn'. Lưu ý về giống (giống đực).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُطْلَقَة
"هذه حُرِّيَّة مُطْلَقَة."
Đây là một sự tự do tuyệt đối.
Plural (Jama') مُطْلَقَات
"هذه مُطْلَقَات رِيَاضِيَّة."
Đây là những hằng số toán học.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَطْلَق
"هذا هو الحل الأَطْلَق."
Đây là giải pháp tối ưu nhất.
(Vị trí vocab_tab4_inline)