(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُعَادٍ
B2
صِفَة مُذَكَّر (Tính từ, Masculine) Quan hệ xã hội, Chính trị

مُعَادٍ

muʿādin
có thái độ thù địch với
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

يَتَّسِمُ بِالْعَدَاوَةِ وَالْكُرْهِ

Tiếng Việt

Có thái độ thù địch, không thân thiện hoặc thể hiện sự phản đối đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ مُعَادِيًا لِلْإِصْلَاحَاتِ الْجَدِيدَةِ."

    "Anh ta có thái độ thù địch với những cải cách mới."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُتَوَتِّر (Căng thẳng) خَصْم (Đối địch)

Addad

وَدُود (Thân thiện) مُحِبّ (Yêu mến)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ع-د-و (ʿ-d-w) | Số nhiều: مُعَادُوْن (Sound Masculine Plural) | Diễn tả thái độ thù địch, không thân thiện. Thường đi với giới từ 'لِـ' (li-) để chỉ đối tượng bị thù địch.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)