(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُعَطَّل
B1
صِفَة مُذَكَّر (Adjective, Masculine) Luật pháp, Ngôn ngữ học

مُعَطَّل

muʿaṭṭal
bị vô hiệu hóa
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

فاقد الفعالية أو الصلاحية

Tiếng Việt

Bị vô hiệu hóa; bị tước bỏ hiệu lực hoặc tính hợp pháp.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الْجِهَازُ مُعَطَّلٌ."

    "Thiết bị bị vô hiệu hóa."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

فَعَّال (Hiệu quả)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ع-ط-ل | Nghĩa: Bị vô hiệu, không hoạt động; thường dùng để chỉ máy móc hoặc quy trình bị ngừng trệ. Lưu ý về giống (gender) của tính từ trong tiếng Ả Rập.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)