(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُعَقَّم
B2
صِفَة مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) Y học/Sinh học

مُعَقَّم

muʿaqqam
môi trường vô trùng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

خالٍ من الجراثيم؛ مطهر

Tiếng Việt

Không có mầm bệnh; vô trùng; không nhiễm trùng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هذه الأدوات مُعَقَّمة."

    "Những dụng cụ này đã được khử trùng."

  • "يجب أن تكون البيئة مُعَقَّمة قبل إجراء العملية."

    "Môi trường phải vô trùng trước khi tiến hành phẫu thuật."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُطَهَّر (Đã khử trùng) نَظيف (Sạch sẽ)

Addad

مُلَوَّث (Ô nhiễm) مُتَّسِخ (Bẩn thỉu)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ع-ق-م | Giải thích: Thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc môi trường đã được làm sạch và khử trùng để loại bỏ vi khuẩn và các vi sinh vật khác. Lưu ý: Tính từ này ở dạng giống đực (مُعَقَّم). Dạng giống cái là مُعَقَّمَة (muʿaqqamah).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)