(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُفَصَّل
B2
صِفَة (مُذَكَّر) Thiết kế, Kinh doanh

مُفَصَّل

mufaṣṣal
thiết kế may đo
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مصنوع أو معدّل خصيصًا لتلبية متطلبات معينة.

Tiếng Việt

Được làm hoặc điều chỉnh theo yêu cầu cụ thể, riêng biệt.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هذا قميص مُفَصَّل."

    "Đây là một chiếc áo sơ mi được may đo."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُخَصَّص (Được tùy chỉnh)

Addad

جاهِز (Làm sẵn)

Ghi chú

Lưu ý

Nghĩa đen: Được chi tiết hóa, cụ thể hóa. Lưu ý: Tính từ này thường dùng để chỉ sự tùy chỉnh cho phù hợp với nhu cầu cá nhân.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)