مُفْرِط
mufrit
quá lố
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
متجاوز للحد المعقول أو المقبول
Tiếng Việt
Cực kỳ thái quá và cường điệu; vượt quá những gì được coi là phù hợp hoặc bình thường.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذَا التَّصَرُّفُ مُفْرِطٌ فِي قَسْوَتِهِ."
"Hành động này quá tàn nhẫn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
الجذر: ف-ر-ط (f-r-ṭ) | Nghĩa là vượt quá giới hạn, cường điệu. Lưu ý khi sử dụng với các danh từ khác.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
