(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُلَائِمٌ
B1
صِفَة (مُذَكَّر) Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

مُلَائِمٌ

mulāʾim
dán nhãn phù hợp
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مُنَاسِب لِوَضْعٍ أَوْ مُنَاسَبَة مُعَيَّنَة

Tiếng Việt

Thích hợp, phù hợp, đúng đắn với một tình huống hoặc dịp cụ thể.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا الْحَلُّ مُلَائِمٌ لِهَذِهِ الْمُشْكِلَةِ."

    "Giải pháp này phù hợp với vấn đề này."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ل-ء-م | Số nhiều: مُلَائِمُونَ (Sound Masculine Plural) / مُلَائِمَات (Sound Feminine Plural). Thích hợp, phù hợp với một tình huống cụ thể. Lưu ý sự khác biệt giữa مُنَاسِب và مُلَائِم, cả hai đều có nghĩa là 'phù hợp' nhưng مُلَائِم mang ý nghĩa phù hợp hơn với một dịp hoặc tình huống cụ thể.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)