مُمْتَلِئ
mumtali'
lực lưỡng
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
قَصِير، سَمِين، وَذُو بِنْيَة قَوِيَّة
Tiếng Việt
Ngắn, mập mạp, và có vóc dáng lực lưỡng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هُوَ رَجُلٌ مُمْتَلِئ."
"Anh ấy là một người đàn ông lực lưỡng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Tính từ giống đực. Gốc từ: m-l-ʾ (ملأ). Có nghĩa là 'đầy đặn', 'béo tốt', và 'khỏe mạnh'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُمْتَلِئَة |
mumtali'atun
|
| Plural (Jama') | مُمْتَلِئُونَ |
mumtali'ūna
|
| Elative (Comparative) | أَمْلَأ |
ʾamlaʾ
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
