مُنْحَدِر
munḥadir
lên dốc
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
صفة لشيء يميل نحو الأسفل
Tiếng Việt
Đi lên hoặc dẫn lên trên, dốc lên
Ví dụ (Amthilah)
-
"طريقٌ مُنْحَدِر"
"Một con đường dốc lên."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ح-د-ر | Dùng để mô tả vật gì đó nghiêng xuống dưới.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُنْحَدِرَة |
"الطريق مُنْحَدِرَة"
Con đường dốc.
|
| Plural (Jama') | مُنْحَدِرُوْن |
"المتسابقون مُنْحَدِرُوْن بسرعة"
Các vận động viên trượt dốc rất nhanh.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَكْثَرُ انْحِدَارًا |
"هذا المسار أَكْثَرُ انْحِدَارًا من المسار الآخر"
Đường này dốc hơn đường kia.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
