(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُنْقَطِعٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

مُنْقَطِعٌ

munqaṭiʿun
mất kết nối với
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غير متصل؛ منفصل عن؛ فقد الاتصال بشيء أو شخص ما

Tiếng Việt

Không kết nối; bị tách rời khỏi; mất liên lạc với cái gì hoặc ai đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الْخَطُّ مُنْقَطِعٌ."

    "Đường dây bị ngắt kết nối."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ق-ط-ع (q-ṭ-ʿ) | Nghĩa: Bị cắt đứt, gián đoạn. Lưu ý về sự hòa hợp giống trong tiếng Ả Rập: مُنْقَطِعَةٌ (munqaṭiʿatun) là dạng giống cái.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)