(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُهْتَمٌّ
B1
صِفَة (مُذَكَّر) Chăm sóc sức khỏe/Y tế

مُهْتَمٌّ

muhtamm
sự chăm sóc chu đáo
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

يُعطي انتباهاً خاصاً و عناية فائقة

Tiếng Việt

Chú ý, cẩn thận, lưu tâm đến cái gì đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ مُهْتَمٌّ بِدِرَاسَةِ اللُّغَةِ الْعَرَبِيَّةِ."

    "Anh ấy rất quan tâm đến việc học tiếng Ả Rập."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

حَرِيص (cẩn thận) مُتَأَنِّي (chu đáo)

Addad

مُهْمِل (cẩu thả, lơ là)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ه-م-م | Tính từ giống đực. Để chuyển sang giống cái, thêm 'ة' thành 'مُهْتَمَّة'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)