(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُهْمِلٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر Luật pháp, Đạo đức

مُهْمِلٌ

muhmilun
tắc trách
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غير مكترث أو غير حريص في أداء مهمة أو واجب

Tiếng Việt

Không cẩn thận hoặc chu đáo trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ nào đó; cẩu thả, tắc trách.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ مُوَظَّفٌ مُهْمِلٌ."

    "Anh ta là một nhân viên tắc trách."

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ه-م-ل | Tên gốc của từ là 'ihmal' (إهمال) có nghĩa là sự cẩu thả, sự bỏ bê. 'Muhmil' là tính từ chỉ người có tính chất đó.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)