نَادِرًا
nādiran
ít khi đến thăm
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بصورة غير متكررة
Tiếng Việt
Hiếm khi, ít khi.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَزُورُ أَصْدِقَائِي نَادِرًا."
"Tôi ít khi đến thăm bạn bè của mình."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Thường dùng để diễn tả tần suất thấp của một hành động. Tương đương với 'hiếm khi' hoặc 'ít khi' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
