نَتِيجَة
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مَا يَتَرَتَّبُ عَلَى شَيْءٍ أَوْ فِعْلٍ، أَوْ مَا يُسْتَخْلَصُ مِنْ بُرْهَانٍ.
Tiếng Việt
Một mệnh đề, hệ quả, hoặc kết luận dễ dàng suy ra từ một điều gì đó đã được chứng minh hoặc chấp nhận; một kết quả tất yếu.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَتْ نَتِيجَةُ عَمَلِهِ الْجَادِّ نَجَاحًا كَبِيرًا."
"Hệ quả của công việc chăm chỉ của anh ấy là một thành công lớn."
-
"هَذَا اسْتِنْتَاجٌ وَنَتِيجَةٌ مَنْطِقِيَّةٌ لِتِلْكَ الْمُعْطَيَاتِ."
"Đây là một suy luận và hệ quả hợp lý từ những dữ liệu đó."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ن-ت-ج (n-t-j).
Số nhiều: نَتَائِجُ (natāʾiju) - đây là dạng số nhiều bất quy tắc (جَمْع تَكْسِير - jamʿ taksīr).
Từ này được dùng để chỉ "kết quả", "hệ quả" hoặc "kết luận" phát sinh từ một nguyên nhân, hành động hoặc một quá trình suy luận.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | نَتِيجَةٌ |
"اَلنَّتِيجَةُ مُبْهِرَةٌ" Kết quả thật ấn tượng. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | نَتِيجَةً |
"حَصَلْتُ عَلَى نَتِيجَةً مُمْتَازَةً" Tôi đã đạt được một kết quả xuất sắc. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | نَتِيجَةٍ |
"أَنَا سَعِيدٌ بِنَتِيجَةِ الْاِخْتِبَارِ" Tôi rất vui với kết quả của bài kiểm tra. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | نَتَائِجُ |
Broken Plural "اَلنَّتَائِجُ مُعْلَنَةٌ عَلَى الْمَوْقِعِ" Các kết quả được công bố trên trang web. |
