(Vị trí top_banner)
Hình minh họa نُقُود
B2
اِسْم مُذَكَّر (Noun, Masculine) ن - - ق - - د masculine Kinh tế, Văn hóa

نُقُود

nuqūd
lúa
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

كلمة عامية تدل على المال

Tiếng Việt

Các từ lóng chỉ tiền, thường đặc trưng cho một vùng miền, văn hóa hoặc nhóm tuổi cụ thể.

Ví dụ (Amthilah)

  • "لَيْسَ لَدَيَّ نُقُود كَافِيَة."

    "Tôi không có đủ tiền."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مَال (Tiền bạc) فُلُوس (Tiền (tiếng lóng))

Addad

دَيْن (Nợ)

Ghi chú

Lưu ý

مُفْرَد: نَقْد (naqd) | جمع تكسير (Broken Plural) | 'Lúa' là một từ lóng chỉ tiền, tương tự như cách sử dụng của 'نُقُود' trong tiếng Ả Rập. Cần lưu ý rằng 'نُقُود' là một danh từ số nhiều, mặc dù thường được sử dụng để chỉ một lượng tiền không xác định. Dạng số ít của nó là 'نَقْد' (naqd), có nghĩa là 'tiền mặt' hoặc 'tiền tệ'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) نُقُودٌ
"اَلنُّقُودُ ضَرُورِيَّةٌ لِلْعَيْشِ."
Tiền bạc là cần thiết cho cuộc sống.
Accusative (Mansub - Đối cách) نُقُودًا
"أَنْفَقْتُ نُقُودًا كَثِيرَةً عَلَى السَّفَرِ."
Tôi đã tiêu rất nhiều tiền vào việc du lịch.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) نُقُودٍ
"لَدَيَّ رَصِيدٌ مِنَ النُّقُودِ فِي الْبَنْكِ."
Tôi có một khoản tiền trong ngân hàng.
Plural (Jama' - Số nhiều) لَا يُوْجَدْ
Dạng số nhiều của 'نُقُود' đã ở dạng số nhiều (pluralis tantum).
"لَا يُوْجَدْ"
Không có dạng số nhiều khác.

Ngữ cảnh (Siyāq)

Cấu trúc sở hữu (Idafa)
  • "لَيْسَ عِنْدِي نُقُودٌ كَافِيَةٌ لِشِرَاءِ السَّيَّارَةِ."
    Tôi không có đủ tiền để mua chiếc xe hơi này.
    نُقُودٌ: Là chủ ngữ chậm trễ (مبتدأ مؤخر) nên ở trạng thái Raf' (مرفوع).
  • "أَنْفَقْتُ كُلَّ النُّقُودِ الَّتِي كَانَتْ مَعِي."
    Tôi đã tiêu hết số tiền mà tôi có.
    النُّقُودِ: Là tân ngữ (مفعول به) của động từ 'أَنْفَقْتُ' nên ở trạng thái Nasb (منصوب). Trong trường hợp này, nó là tân ngữ gián tiếp (مفعول به غير مباشر) được chỉ định bởi 'كُلَّ' (toàn bộ).
  • "اِحْتَاجَ إِلَى كَثِيرٍ مِنَ النُّقُودِ لِتَشْيِيدِ الْمَنْزِلِ."
    Anh ấy cần rất nhiều tiền để xây dựng ngôi nhà.
    النُّقُودِ: Là một danh từ sau giới từ مِن (min) nên ở trạng thái Jarr (مجرور).
(Vị trí vocab_tab4_inline)