(Vị trí top_banner)
Hình minh họa هَادِئٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective Masculine) Tâm lý học, Triết học, Văn học

هَادِئٌ

hādiʾun
tâm hồn thanh thản
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

سَاكِنٌ، مُطْمَئِنٌّ، غَيْرُ مُضْطَرِب

Tiếng Việt

Yên tĩnh, thanh bình, không bị xáo trộn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ الْبَحْرُ هَادِئًا جِدًّا ذَلِكَ الْمَسَاء."

    "Biển rất yên tĩnh vào buổi tối hôm đó."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

سَاكِن (Yên tĩnh) مُطْمَئِنّ (Thanh thản)

Addad

مُضْطَرِب (Bối rối, xáo trộn) صَاخِب (Ồn ào)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ه-د-أ | Số nhiều: هَادِئُونَ (Sound Masculine Plural) / هُدَّاءٌ (Broken Plural). Lưu ý rằng tính từ trong tiếng Ả Rập phải phù hợp với danh từ mà nó mô tả về giống và số.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)