(Vị trí top_banner)
Hình minh họa هَذَيَان
B2
اِسْم مُذَكَّر ه - - ذ - - ي masculine Giao tiếp hàng ngày

هَذَيَان

haḏayān
chuyện phiếm
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

كلام غير منطقي أو ذي قيمة قليلة

Tiếng Việt

Chuyện phiếm, chuyện tầm phào, những cuộc trò chuyện không nghiêm túc hoặc quan trọng; chuyện gẫu.

Ví dụ (Amthilah)

  • "لَا تَسْتَمِعْ إِلَى هَذَيَانِهِ."

    "Đừng nghe những lời vô nghĩa của anh ta."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

ثَرْثَرَة (Chuyện gẫu, ba hoa) لَغْو (Lời vô nghĩa, lời nhảm nhí)

Addad

جِدِّيَّة (Sự nghiêm túc) وَاقِعِيَّة (Thực tế, tính thực tế)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: h-dh-y | Số nhiều: هَذَيَانَات (Sound Plural) | Chuyện phiếm, chuyện tầm phào; thường mang nghĩa tiêu cực hơn 'ثرثرة'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu') هُذَيَانٌ
"كَانَ يَتَحَدَّثُ بِهُذَيَانٍ."
Anh ta đang nói mê sảng.
Accusative (Mansub) هُذَيَانًا
"سَمِعْتُ مِنْهُ هُذَيَانًا."
Tôi đã nghe anh ta nói mê sảng.
Genitive (Majrur) هُذَيَانٍ
"لَمْ يَكُنْ كَلاَمُهُ إِلاَّ هُذَيَانٍ."
Lời nói của anh ta không gì khác ngoài mê sảng.
Plural/Dual أَهْذِيَة
Broken Plural
"كَانَ كَلاَمُهُ أَهْذِيَةً غَيْرَ مَفْهُومَةٍ."
Lời nói của anh ta là những điều vô nghĩa, không thể hiểu được.
(Vị trí vocab_tab4_inline)