(Vị trí top_banner)
Hình minh họa هُوَ
A1
ضَمِير مُنْفَصِلْ (مُذَكَّر) Ngôn ngữ học

هُوَ

huwa
anh ấy
Mubtadi (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

كلمة تستخدم للإشارة إلى شخص أو شيء مذكر تم ذكره سابقاً أو يسهل تحديده.

Tiếng Việt

Người hoặc động vật giống đực đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ مُهَنْدِسٌ."

    "Anh ấy là một kỹ sư."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

ذَا (người đó (giống đực))

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, giống đực. Tương đương 'anh ấy' trong tiếng Việt. Trong tiếng Ả Rập, đại từ nhân xưng phải phù hợp về giống (masculine/feminine) với danh từ mà nó thay thế.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)