وَاقِعِيَّة
wāqiʿiyyah
sự giống như thật
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
حَالَةُ كَوْنِ الشَّيْءِ وَاقِعِيًّا
Tiếng Việt
Sự có vẻ thật, sự giống thật, tính hiện thực.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تَعْكِسُ اللَّوْحَةُ الْوَاقِعِيَّةَ الْحَيَاةَ الْيَوْمِيَّةَ."
"Bức tranh hiện thực phản ánh cuộc sống hàng ngày."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: w-q-ʿ | Số nhiều: وَاقِعِيَّات (Sound Plural) | Tính hiện thực, sự có vẻ thật. Lưu ý về sự khác biệt giữa 'حَقِيقَة' (haqīqah - sự thật) và 'وَاقِعِيَّة' (wāqiʿiyyah - tính hiện thực/giống thật).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | وَاقِعِيَّتَانِ |
wāqi‘iyyataan |
| Plural (Jama') | وَاقِعِيَّات |
wāqi‘iyyāt Sound Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
