وَضْع
waḍʿ
việc đặt
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
فعل وضع الشيء في مكان معين أو حالة وجوده في مكان معين
Tiếng Việt
Hành động đặt một cái gì đó vào một vị trí cụ thể hoặc việc ở một vị trí cụ thể.
Ví dụ (Amthilah)
-
"وَضَعْتُ الكِتَابَ عَلَى المَكْتَب"
"Tôi đã đặt cuốn sách lên bàn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: و-ض-ع | Plural: أَوْضَاع (Broken Plural) | 'وَضْع' nghĩa là 'sự đặt', 'vị trí' hoặc 'tình huống'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | وَضْعٌ |
"هَٰذَا وَضْعٌ جَدِيدٌ." Đây là một tình huống mới. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | وَضْعًا |
"رَأَيْتُ وَضْعًا غَرِيبًا." Tôi đã thấy một tình huống kỳ lạ. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | وَضْعٍ |
"تَحَدَّثْتُ عَنْ وَضْعٍ حَسَّاسٍ." Tôi đã nói về một tình huống nhạy cảm. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | أَوْضَاعٌ |
Broken Plural "تَغَيَّرَتِ الْأَوْضَاعُ سَرِيعًا." Các tình huống đã thay đổi nhanh chóng. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
