(Vị trí top_banner)
Hình minh họa أَبَدًا
B1
ظرف (Masculine) Chung

أَبَدًا

ʾabadan
hoàn toàn không
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بشكل مطلق، على الإطلاق

Tiếng Việt

hoàn toàn không, tuyệt đối không, không đời nào

Ví dụ (Amthilah)

  • "لن أفعل ذلك أبدًا."

    "Tôi sẽ không bao giờ làm điều đó."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

إِطْلاقًا (hoàn toàn, tuyệt đối) قَطّ (không bao giờ)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ. Dùng để nhấn mạnh sự phủ định.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)